max karl ernst ludwig planck

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Max Karl Ernst Ludwig Planck: Nhà vật người Đức, người đã giải thích bức xạ vật đen trong bối cảnh phát xạ năng lượng lượng tử, khởi xướng lý thuyết lượng tử (1858-1947). Đây một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một từ thông dụng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hằng số Planck: Một hằng số vật cơ bản (ký hiệu h) do Planck giới thiệu, được sử dụng trong học lượng tử.
    • Hằng số Planck một trong những hằng số quan trọng nhất trong vật hiện đại.
  • Thuyết lượng tử Planck: Lý thuyết về năng lượng lượng tử do Planck phát triển.
    • Thuyết lượng tử Planck đã thay đổi cách chúng ta hiểu về thế giới vi .
Biến thể từ gần giống
  • Planck (n): Tên viết tắt thường dùng để chỉ Max Planck.
    • Planck một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất thế kỷ 20.
  • Planckian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Planck hoặc lý thuyết của ông.
    • Bức xạ Planckian mô tả phổ của vật đen lý tưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật người Đức: Mô tả chức danh quốc tịch của Planck.
  • Người sáng lập lý thuyết lượng tử: Vai trò lịch sử của Planck.
    • Ông được biết đến như người sáng lập lý thuyết lượng tử.
Các cụm từ liên quan
  • Hằng số Planck: Như đã giải thíchtrên.
  • Thời gian Planck: Đơn vị thời gian nhỏ nhất trong vật lý thuyết, dựa trên hằng số Planck.
    • Thời gian Planck khoảng 5,39 × 10^-44 giây.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này. Tuy nhiên, cụm từ "bước nhảy lượng tử" (quantum leap) nguồn gốc từ lý thuyết của Planck, dùng để chỉ sự thay đổi đột ngột.
- Công trình của Planck đã tạo ra một bước nhảy lượng tử trong vật lý học.